computer virus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vi rút máy tính: Một chương trình phần mềm độc hại được thiết kế để tự sao chép và lây lan từ tệp này sang tệp khác hoặc từ máy tính này sang máy tính khác, thường gây hại cho dữ liệu, phần mềm hoặc hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My computer crashed because of a computer virus. (Máy tính của tôi bị sập vì một con vi rút máy tính.)
- You should install antivirus software to protect against computer viruses. (Bạn nên cài đặt phần mềm diệt vi rút để bảo vệ khỏi các vi rút máy tính.)
- The company's network was infected by a dangerous computer virus. (Mạng lưới của công ty đã bị nhiễm một loại vi rút máy tính nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to spread like a computer virus": lan truyền nhanh chóng và rộng rãi, giống như cách một vi rút lây lan.
- The rumor spread through the school like a computer virus. (Lời đồn lan truyền khắp trường học nhanh như vi rút máy tính.)
Biến thể và từ gần giống
Virus (n): vi rút (nói chung, có thể chỉ vi rút sinh học hoặc máy tính, tùy ngữ cảnh).
- The flu virus is spreading. (Vi rút cúm đang lây lan.)
- I think I have a virus on my laptop. (Tôi nghĩ máy tính xách tay của tôi bị nhiễm vi rút.)
Malware (n): phần mềm độc hại (từ tổng quát hơn, bao gồm vi rút, sâu, phần mềm gián điệp...).
- Worm (n): sâu máy tính (một loại phần mềm độc hại có khả năng tự lây lan qua mạng mà không cần tệp chủ).
Từ đồng nghĩa
- Malicious software: phần mềm độc hại.
- Malware: phần mềm độc hại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "computer virus")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "computer virus")
Noun
- vi rút máy tính.